Vật phẩm / Rương theo màn
920401 · Stage Boss Box Lv40
Stage Boss Box Lv40 là rương Boss màn độ hiếm Hiếm. Xem ID vật phẩm, biểu tượng và rương liên quan.
Stage Boss Box Lv40
ID 920401
| Độ hiếm | Hiếm |
|---|---|
| Loại | Boss màn |
Rơi tại các màn
2109 · Vùng đất nguyền rủa2201 · Đường Ốc đảo2202 · Thung lũng Bão Cát2203 · Hang Ngầm Sa mạc2204 · Tổ Bọ2205 · Đụn cát Cháy bỏng2206 · Phế tích Hoàng hôn2207 · Cát Nửa đêm2208 · Lăng Thần Thánh
Bảng vật phẩm rơi
Các vật phẩm rương này có thể chứa, kèm tỉ lệ rơi tổng hợp theo độ hiếm (trích xuất từ dữ liệu game). Trang bị được liệt kê theo tên; nguyên liệu đặc biệt liên kết tới trang riêng.
| Tên | Tỉ lệ |
|---|---|
Đá linh hồn - Ác mộng | 13.5% |
Rune Helmet | 5.9% |
Rune Plate | 5.9% |
Rune Gloves | 5.9% |
Rune Boots | 5.9% |
Elite Crossbow | 4.9% |
Rune Axe | 4.9% |
Rune Sword | 4.9% |
Elite Bow | 4.9% |
Comet Staff | 4.9% |
Rune Scepter | 4.9% |
Thỏi đồng | 1.5% |
Thỏi sắt | 1.5% |
War Helmet | 1.2% |
War Armor | 1.2% |
War Gloves | 1.2% |
War Boots | 1.2% |
Thỏi bạc | 1.2% |
Thỏi vàng | 1.2% |
Iron Crossbow | 1% |
Great Axe | 1% |
Knight Sword | 1% |
Dusk Bow | 1% |
Sage Staff | 1% |
Devout Scepter | 1% |
Thỏi bụi sao | 0.7% |
Thỏi sắt hư không | 0.7% |
Mảnh hắc diện thạch | 0.6% |
Mảnh san hô | 0.6% |
Đá phỉ thúy | 0.6% |
Đá hổ phách | 0.6% |
Hồng ngọc | 0.4% |
Sapphire | 0.4% |
Topaz | 0.4% |
Ngọc lục bảo | 0.4% |
Thạch anh tím | 0.4% |
Thạch anh pha lê | 0.3% |
Ngọc trai | 0.3% |
Ngọc lam | 0.3% |
Ngọc hồng lựu | 0.3% |
Gỗ | 0.3% |
Đá | 0.3% |
Da | 0.3% |
Cục đồng | 0.3% |
Nanh sói | 0.2% |
Tơ nhện | 0.2% |
Cỏ độc | 0.2% |
Dược thảo | 0.2% |
Hồng ngọc hạ cấp | 0.2% |
Sapphire hạ cấp | 0.2% |
Topaz hạ cấp | 0.2% |
Ngọc lục bảo hạ cấp | 0.2% |
Thạch anh tím hạ cấp | 0.2% |
Màng cánh dơi | 0.2% |
Máu Ogre | 0.2% |
Bào tử nấm | 0.2% |
Nhựa cây cổ thụ | 0.2% |
Huyết thạch | 0.2% |
Lôi thạch | 0.2% |
Cuộn giấy khắc ấn thường | 0.1% |
Da Goblin | 0.1% |
Xương bộ xương | 0.1% |
Thạch Slime | 0.1% |
Đầu lâu | 0.1% |
Lông vũ Harpy | 0.1% |
Rễ cây Mandrake | 0.1% |
Chiết xuất Nightshade | 0.1% |
Xu kỷ niệm 1 năm Vương quốc | 0.1% |
Kim cương | 0.1% |
Ngọc mắt mèo | 0.1% |
Thanh kim thạch | 0.1% |
Ngọc trai đen | 0.1% |
+12 trang bị khác có tỉ lệ thấp hơn
Rune Helmet
Rune Plate
Rune Gloves
Rune Boots
Elite Crossbow
Rune Axe
Rune Sword
Elite Bow
Comet Staff
Rune Scepter
War Helmet
War Armor
War Gloves
War Boots
Iron Crossbow
Great Axe
Knight Sword
Dusk Bow
Sage Staff
Devout Scepter