Kỹ năng
Cơ sở dữ liệu này gồm kỹ năng anh hùng, đòn đánh cơ bản, kỹ năng quái và nút chỉ số nội tại.
Kỹ năng chủ động có tên
Đâm Xuyên
Đâm kiếm về phía trước thật sâu, gây {0}% sát thương vật lý cho kẻ địch trong tầm.
Vật lý Cận chiến, Diện rộng Lv 1-10
Lao Khiên
Giơ khiên và lao về phía trước. Gây {0}% sát thương vật lý cho kẻ địch va chạm.
Vật lý Cận chiến Lv 1-10
Đòn Trừng Phạt
Đánh kẻ địch nhiều lần, gây {0}% sát thương vật lý mỗi đòn. HP của hùng càng thấp, số đòn đánh càng nhiều.
Vật lý Cận chiến Lv 1-10
Trường Hộ Vệ
Triển khai aura bảo vệ chặn {0} sát thương cho đồng minh trong khu vực.
Vật lý Diện rộng Lv 1-10
Thánh Kiếm
Truyền sức mạnh thần thánh vào kiếm. Khi được buff, sát thương tấn công tăng 50% và đòn đánh hồi {0} HP.
Vật lý Hồi chiêu Lv 1-10
Ý Chí Bất Khuất
Một lần mỗi tầng, khi cận kề cái chết, tập trung tinh thần đứng dậy với {0}% HP.
Vật lý Hồi chiêu Lv 1-10
Bắn Liên Thanh
Bắn liên tiếp nhiều mũi tên, gây {0}% sát thương vật lý mỗi mũi.
Vật lý Đạn bay Lv 1-10
Bắn Phân Tán
Bắn nhiều mũi tên dẫn đường. Gây {0}% sát thương vật lý mỗi mũi.
Vật lý Đạn bay Lv 1-10
Mưa Tên
Bắn nhiều mũi tên lên trời, gây {0}% sát thương vật lý cho kẻ địch trong vùng rộng.
Vật lý Diện rộng Lv 1-10
Bùng Phát Tốc Độ
Tạm thời tăng tốc trao đổi chất. Tốc độ tấn công tăng {0}% trong thời gian hiệu lực.
Vật lý Hồi chiêu Lv 1-10
Mũi Tên Xuyên Thấu
Bắn mũi tên xuyên gây {0}% sát thương vật lý cho kẻ địch trúng đòn.
Vật lý Đạn bay Lv 1-10
Phát Bắn Xiên
Bắn mũi tên gây vết thương sâu. Sát thương tăng {0}% cho mỗi mũi tên cắm vào; cắm 3 mũi trở lên kích hoạt vết thương lớn.
Vật lý Đạn bay Lv 1-10
Cầu Lửa
Quả cầu lửa nổ khi tiếp xúc, gây {0}% sát thương lửa diện rộng.
Lửa Đạn bay, Diện rộng Lv 1-10
Cầu Băng
Triệu hồi viên cầu băng và ném vào kẻ địch. Làm chậm kẻ địch trúng đòn và gây {0}% sát thương băng đa đòn.
Băng Đạn bay, Diện rộng Lv 1-10
Sấm Sét
Giải phóng dòng điện về phía trước, gây {0}% sát thương sét cho kẻ địch.
Sét Diện rộng Lv 1-10
Bão Tuyết
Triệu hồi khối băng vụn rơi xuống kẻ địch. Gây {0}% sát thương băng mỗi giây cho kẻ địch trong khu vực và làm chậm chúng.
Băng Diện rộng Lv 1-10
Thiên Thạch
Triệu hồi thiên thạch, gây {0}% sát thương cho kẻ địch trong vùng rộng.
Lửa Diện rộng Lv 1-10
Phước Lành Sức Mạnh
Phước lành kích hoạt khi trang bị. Tăng {0}% sát thương tấn công của bản thân và đồng đội gần đó.
Vật lý Diện rộng Lv 1-10
Thịnh Nộ Thiên Đường
Truyền sức mạnh sét thần thánh vào trượng. Trong thời gian hiệu lực, đòn đánh gây {0}% sát thương sét diện rộng.
Sét Diện rộng Lv 1-10
Thánh Địa
Triển khai khu vực thánh khắp chiến trường. Trong thời gian hiệu lực, mọi đồng minh trong vùng hồi {0} HP mỗi giây.
Vật lý Diện rộng Lv 1-10
Phước Lành Phòng Hộ
Phước lành kích hoạt khi trang bị. Tăng {0} kháng nguyên tố cho bản thân và đồng đội gần đó.
Vật lý Diện rộng Lv 1-10
Mũi Tên Băng
Bắn tên nỏ nổ khi va chạm, gây {0}% sát thương băng diện rộng và đóng băng kẻ địch trúng đòn.
Băng Đạn bay Lv 1-10
Nạp Đạn Nhanh
Nạp tên nỏ nhanh chóng. Tốc độ tấn công tăng 50% trong {0} đòn.
Vật lý Hồi chiêu Lv 1-10
Mũi Tên Điện
Bắn tên nỏ cắm vào kẻ địch và phát ra điện trong một thời gian. Tên cắm phóng ra dòng điện gây {0}% sát thương sét cho kẻ địch xung quanh.
Sét Đạn bay Lv 1-10
Nhảy Đập
Nhảy vào kẻ địch, tạo sóng xung kích khi tiếp đất gây {0}% sát thương vật lý cho kẻ địch xung quanh.
Vật lý Cận chiến, Diện rộng Lv 1-10
Đòn Nghiền Nát
Tích sức và đập kẻ địch gây {0}% sát thương vật lý. Nếu hạ kẻ địch, sóng xung kích gây 350% sát thương cho kẻ địch xung quanh.
Vật lý Cận chiến Lv 1-10
Tiếng Hét Chỉ Huy
Hét lớn làm choáng kẻ địch xung quanh và tăng {0}% hệ số tỷ lệ chí mạng của đồng đội.
Vật lý Diện rộng Lv 1-10
Đập Đất
Đập mạnh xuống đất gây động đất, gây {0}% sát thương vật lý cho kẻ địch. Đá tạo ra từ động đất sẽ nổ khi bị tấn công vật lý diện rộng.
Vật lý Cận chiến, Diện rộng Lv 1-10
Xoay Rìu
Xoay người với rìu, gây {0}% sát thương vật lý mỗi giây cho kẻ địch xung quanh và có cơ hội gây Chảy Máu. Đòn đánh vào kẻ địch đang chảy máu gây thêm sát thương.
Vật lý Cận chiến, Diện rộng Lv 1-10
Khát Máu
Tiêu hao một nửa HP hiện tại để tăng {0}% sát thương tấn công trong một khoảng thời gian.
Vật lý Hồi chiêu Lv 1-10
Kỹ năng chủ động và tấn công
| Tên | ID | Kích hoạt | Sát thương | Kiểu đánh | Tầm | Lv |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Skill 10001 | 10001 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | Cận chiến | 140 | — |
| Đâm Xuyên | 10101 | Số đòn đánh | Vật lý | Cận chiến, Diện rộng | 200 | Lv 1-10 |
| Lao Khiên | 10201 | Hồi chiêu | Vật lý | Cận chiến | 900 | Lv 1-10 |
| Đòn Trừng Phạt | 10301 | Số đòn đánh | Vật lý | Cận chiến | 150 | Lv 1-10 |
| Trường Hộ Vệ | 10401 | Hồi chiêu | Vật lý | Diện rộng | 150 | Lv 1-10 |
| Thánh Kiếm | 10501 | Hồi chiêu | Vật lý | — | 150 | Lv 1-10 |
| Ý Chí Bất Khuất | 10601 | Hồi chiêu | Vật lý | — | 150 | Lv 1-10 |
| Skill 20001 | 20001 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | Đạn bay | 1100 | — |
| Bắn Liên Thanh | 20101 | Số đòn đánh | Vật lý | Đạn bay | 1150 | Lv 1-10 |
| Bắn Phân Tán | 20201 | Hồi chiêu | Vật lý | Đạn bay | 1650 | Lv 1-10 |
| Mưa Tên | 20301 | Hồi chiêu | Vật lý | Diện rộng | 1300 | Lv 1-10 |
| Bùng Phát Tốc Độ | 20401 | Hồi chiêu | Vật lý | — | 1200 | Lv 1-10 |
| Mũi Tên Xuyên Thấu | 20501 | Số đòn đánh | Vật lý | Đạn bay | 1200 | Lv 1-10 |
| Phát Bắn Xiên | 20601 | Số đòn đánh | Vật lý | Đạn bay | 1200 | Lv 1-10 |
| Skill 30001 | 30001 | Đòn đánh cơ bản | Lửa | Đạn bay | 900 | — |
| Cầu Lửa | 30101 | Hồi chiêu | Lửa | Đạn bay, Diện rộng | 950 | Lv 1-10 |
| Cầu Băng | 30201 | Hồi chiêu | Băng | Đạn bay, Diện rộng | 950 | Lv 1-10 |
| Sấm Sét | 30301 | Hồi chiêu | Sét | Diện rộng | 1050 | Lv 1-10 |
| Rồng Lửa Hydra | 30401 | Hồi chiêu | Lửa | Đạn bay, Triệu hồi | 1100 | Lv 1-10 |
| Bão Tuyết | 30501 | Hồi chiêu | Băng | Diện rộng | 1100 | Lv 1-10 |
| Thiên Thạch | 30601 | Hồi chiêu | Lửa | Diện rộng | 1100 | Lv 1-10 |
| Skill 40001 | 40001 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | Cận chiến | 170 | — |
| Hồi Máu | 40101 | Hồi chiêu | Vật lý | — | 950 | Lv 1-10 |
| Phước Lành Sức Mạnh | 40201 | Liên tục | Vật lý | Diện rộng | 950 | Lv 1-10 |
| Thịnh Nộ Thiên Đường | 40301 | Hồi chiêu | Sét | Diện rộng | 1050 | Lv 1-10 |
| Thánh Địa | 40401 | Hồi chiêu | Vật lý | Diện rộng | 1100 | Lv 1-10 |
| Phước Lành Phòng Hộ | 40501 | Liên tục | Vật lý | Diện rộng | 1100 | Lv 1-10 |
| Hồi Sinh | 40601 | Hồi chiêu | Vật lý | — | 1100 | Lv 1-10 |
| Skill 50001 | 50001 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | Đạn bay | 1000 | — |
| Mũi Tên Nổ | 50101 | Số đòn đánh | Lửa | Đạn bay | 1100 | Lv 1-10 |
| Mũi Tên Băng | 50201 | Hồi chiêu | Băng | Đạn bay | 1100 | Lv 1-10 |
| Nạp Đạn Nhanh | 50301 | Hồi chiêu | Vật lý | — | 1050 | Lv 1-10 |
| Bẫy Sạc | 50401 | Hồi chiêu | Vật lý | Bẫy | 1150 | Lv 1-10 |
| Tháp Nỏ | 50501 | Hồi chiêu | Vật lý | Đạn bay, Triệu hồi | 1100 | Lv 1-10 |
| Mũi Tên Điện | 50601 | Số đòn đánh | Sét | Đạn bay | 1100 | Lv 1-10 |
| Skill 60001 | 60001 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | Cận chiến | 120 | — |
| Nhảy Đập | 60101 | Hồi chiêu | Vật lý | Cận chiến, Diện rộng | 850 | Lv 1-10 |
| Đòn Nghiền Nát | 60201 | Số đòn đánh | Vật lý | Cận chiến | 200 | Lv 1-10 |
| Tiếng Hét Chỉ Huy | 60301 | Hồi chiêu | Vật lý | Diện rộng | 150 | Lv 1-10 |
| Đập Đất | 60401 | Số đòn đánh | Vật lý | Cận chiến, Diện rộng | 300 | Lv 1-10 |
| Xoay Rìu | 60501 | Hồi chiêu | Vật lý | Cận chiến, Diện rộng | 150 | Lv 1-10 |
| Khát Máu | 60601 | Hồi chiêu | Vật lý | — | 900 | Lv 1-10 |
| Skill 100111 | 100111 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 200 | — |
| Skill 100211 | 100211 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 130 | — |
| Skill 100221 | 100221 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 170 | — |
| Skill 100231 | 100231 | Đòn đánh cơ bản | Lửa | — | 800 | — |
| Skill 100311 | 100311 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 200 | — |
| Skill 100411 | 100411 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 150 | — |
| Skill 100421 | 100421 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 170 | — |
| Skill 100431 | 100431 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 250 | — |
| Skill 100511 | 100511 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 150 | — |
| Skill 100521 | 100521 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 900 | — |
| Skill 100531 | 100531 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 300 | — |
| Skill 109011 | 109011 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 300 | — |
| Skill 109021 | 109021 | Số đòn đánh | Vật lý | — | 450 | — |
| Skill 109031 | 109031 | Hồi chiêu | Vật lý | — | 700 | — |
| Skill 109041 | 109041 | Hồi chiêu | Vật lý | — | 300 | — |
| Skill 109051 | 109051 | Hồi chiêu | Vật lý | — | 700 | — |
| Skill 200111 | 200111 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 150 | — |
| Skill 200211 | 200211 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 130 | — |
| Skill 200221 | 200221 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 900 | — |
| Skill 200231 | 200231 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 150 | — |
| Skill 200241 | 200241 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 170 | — |
| Skill 200311 | 200311 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 200 | — |
| Skill 200411 | 200411 | Đòn đánh cơ bản | Hỗn mang | — | 150 | — |
| Skill 200421 | 200421 | Đòn đánh cơ bản | Hỗn mang | — | 800 | — |
| Skill 200511 | 200511 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 200 | — |
| Skill 200611 | 200611 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 170 | — |
| Skill 200621 | 200621 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 900 | — |
| Skill 200711 | 200711 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 150 | — |
| Skill 200811 | 200811 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 150 | — |
| Skill 200911 | 200911 | Đòn đánh cơ bản | Lửa | — | 800 | — |
| Skill 201111 | 201111 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 170 | — |
| Skill 201211 | 201211 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 130 | — |
| Skill 209011 | 209011 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 230 | — |
| Skill 209021 | 209021 | Hồi chiêu | Vật lý | — | 250 | — |
| Skill 209031 | 209031 | Số đòn đánh | Vật lý | — | 600 | — |
| Skill 209041 | 209041 | Hồi chiêu | Vật lý | — | 270 | — |
| Skill 209051 | 209051 | Hồi chiêu | Vật lý | — | 600 | — |
| Skill 300111 | 300111 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 130 | — |
| Skill 300121 | 300121 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 150 | — |
| Skill 300131 | 300131 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 170 | — |
| Skill 300211 | 300211 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 250 | — |
| Skill 300311 | 300311 | Đòn đánh cơ bản | Lửa | — | 800 | — |
| Skill 300411 | 300411 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 170 | — |
| Skill 300421 | 300421 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 900 | — |
| Skill 300431 | 300431 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 200 | — |
| Skill 300441 | 300441 | Đòn đánh cơ bản | Băng | — | 800 | — |
| Skill 300511 | 300511 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 200 | — |
| Skill 300611 | 300611 | Đòn đánh cơ bản | Lửa | — | 170 | — |
| Skill 300711 | 300711 | Đòn đánh cơ bản | Hỗn mang | — | 800 | — |
| Skill 300811 | 300811 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 150 | — |
| Skill 300821 | 300821 | Đòn đánh cơ bản | Lửa | — | 800 | — |
| Skill 300831 | 300831 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 250 | — |
| Skill 300841 | 300841 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 130 | — |
| Skill 300911 | 300911 | Đòn đánh cơ bản | Lửa | — | 300 | — |
| Skill 301015 | 301015 | Đòn đánh cơ bản | Lửa | — | 800 | — |
| Skill 301025 | 301025 | Đòn đánh cơ bản | Băng | — | 800 | — |
| Skill 301035 | 301035 | Đòn đánh cơ bản | Sét | — | 800 | — |
| Skill 301045 | 301045 | Đòn đánh cơ bản | Hỗn mang | — | 800 | — |
| Skill 301111 | 301111 | Đòn đánh cơ bản | Vật lý | — | 150 | — |
| Skill 309011 | 309011 | Đòn đánh cơ bản | Hỗn mang | — | 700 | — |
| Skill 309021 | 309021 | Hồi chiêu | Hỗn mang | — | 700 | — |
| Skill 309031 | 309031 | Hồi chiêu | Vật lý | — | 800 | — |
| Skill 309041 | 309041 | Hồi chiêu | Hỗn mang | — | 700 | — |
| Skill 309051 | 309051 | Hồi chiêu | Hỗn mang | — | 600 | — |
Kỹ năng nội tại
| Tên | ID | Chỉ số | Loại | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
Tăng cường Sát thương | 101001 | Tăng cường Sát thương | Cố định | 1 |
Tăng cường HP | 101002 | Tăng cường HP | Cố định | 15 |
Tăng cường Giáp | 101011 | Tăng cường Giáp | Cố định | 10 |
Tăng cường Hồi HP | 101012 | Tăng cường Hồi HP | Cố định | 100 |
Tăng cường HP mỗi lần tiêu diệt | 101021 | Tăng cường HP mỗi lần tiêu diệt | Cố định | 3 |
Tăng cường Tỷ lệ đỡ | 101022 | Tăng cường Tỷ lệ đỡ | Cố định | 30 |
Tăng cường Sát thương vật lý | 101031 | Tăng cường Sát thương vật lý | Cố định | 150 |
Tăng cường HP | 101032 | Tăng cường HP | Cộng dồn | 50 |
Tăng cường Giảm hồi chiêu | 101041 | Tăng cường Giảm hồi chiêu | Cố định | 20 |
Tăng cường Hồi HP | 101042 | Tăng cường Hồi HP | Cố định | 100 |
Tăng cường HP mỗi lần tiêu diệt | 101051 | Tăng cường HP mỗi lần tiêu diệt | Cố định | 5 |
Tăng cường Tỷ lệ đỡ | 101052 | Tăng cường Tỷ lệ đỡ | Cố định | 30 |
Tăng cường Tốc độ tấn công | 101061 | Tăng cường Tốc độ tấn công | Cộng dồn | 40 |
Tăng cường Kháng Mọi Nguyên Tố | 101062 | Tăng cường Kháng Mọi Nguyên Tố | Cố định | 30 |
Tăng cường Giảm sát thương | 101071 | Tăng cường Giảm sát thương | Cố định | 20 |
Tăng cường Sát thương | 101072 | Tăng cường Sát thương | Cố định | 1 |
Tăng cường Tầm kỹ năng | 101081 | Tăng cường Tầm kỹ năng | Cộng dồn | 30 |
Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng | 101082 | Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng | Cộng dồn | 50 |
Tăng cường Sát thương | 201001 | Tăng cường Sát thương | Cố định | 1 |
Tăng cường Tốc độ tấn công | 201002 | Tăng cường Tốc độ tấn công | Cộng dồn | 40 |
Tăng cường Tỷ lệ chí mạng | 201011 | Tăng cường Tỷ lệ chí mạng | Cộng dồn | 200 |
Tăng cường Sát thương chí mạng | 201012 | Tăng cường Sát thương chí mạng | Cố định | 130 |
Tăng cường Tỷ lệ né | 201021 | Tăng cường Tỷ lệ né | Cố định | 30 |
| Tăng cường Sát thương Đạn | 201022 | Tăng cường Sát thương Đạn | Cộng dồn | 150 |
Tăng cường Tỷ lệ né | 201031 | Tăng cường Tỷ lệ né | Cố định | 30 |
Tăng cường Tốc độ tấn công | 201032 | Tăng cường Tốc độ tấn công | Cộng dồn | 50 |
Tăng cường Tỷ lệ né | 201041 | Tăng cường Tỷ lệ né | Cố định | 30 |
Tăng cường Tốc độ di chuyển | 201042 | Tăng cường Tốc độ di chuyển | Cố định | 20 |
Tăng cường Tỷ lệ né | 201051 | Tăng cường Tỷ lệ né | Cố định | 30 |
Tăng cường Hút máu | 201052 | Tăng cường Hút máu | Cố định | 5 |
Tăng cường Sát thương Diện rộng | 201061 | Tăng cường Sát thương Diện rộng | Cộng dồn | 150 |
| Tăng cường Sát thương Đạn | 201062 | Tăng cường Sát thương Đạn | Cộng dồn | 150 |
Tăng cường Tỷ lệ né | 201071 | Tăng cường Tỷ lệ né | Cố định | 30 |
Tăng cường Tốc độ tấn công | 201072 | Tăng cường Tốc độ tấn công | Cộng dồn | 60 |
Tăng cường Tỷ lệ né tối đa | 201081 | Tăng cường Tỷ lệ né tối đa | Cố định | 10 |
Tăng cường Tốc độ di chuyển | 201082 | Tăng cường Tốc độ di chuyển | Cố định | 20 |
Tăng cường Sát thương | 301001 | Tăng cường Sát thương | Cố định | 2 |
Tăng cường Giảm hồi chiêu | 301002 | Tăng cường Giảm hồi chiêu | Cố định | 10 |
Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng | 301011 | Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng | Cộng dồn | 30 |
Tăng cường Tỷ lệ chí mạng | 301012 | Tăng cường Tỷ lệ chí mạng | Cộng dồn | 200 |
Tăng cường Sát thương lửa | 301021 | Tăng cường Sát thương lửa | Cố định | 100 |
Tăng cường Sát thương băng | 301022 | Tăng cường Sát thương băng | Cố định | 100 |
Tăng cường Sát thương sét | 301031 | Tăng cường Sát thương sét | Cố định | 100 |
Tăng cường HP | 301032 | Tăng cường HP | Cố định | 10 |
Tăng cường Giảm hồi chiêu | 301041 | Tăng cường Giảm hồi chiêu | Cố định | 20 |
Tăng cường Sát thương | 301042 | Tăng cường Sát thương | Cố định | 2 |
Tăng cường Tốc độ niệm | 301051 | Tăng cường Tốc độ niệm | Cộng dồn | 70 |
Tăng cường Sát thương chí mạng | 301052 | Tăng cường Sát thương chí mạng | Cố định | 200 |
Tăng cường Kháng Mọi Nguyên Tố | 301061 | Tăng cường Kháng Mọi Nguyên Tố | Cố định | 20 |
Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng | 301062 | Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng | Cộng dồn | 30 |
Tăng cường Tỷ lệ chí mạng | 301071 | Tăng cường Tỷ lệ chí mạng | Cố định | 3 |
Tăng cường Giảm hồi chiêu | 301072 | Tăng cường Giảm hồi chiêu | Cố định | 20 |
Tăng cường Sát thương | 301081 | Tăng cường Sát thương | Cố định | 3 |
Tăng cường Tốc độ niệm | 301082 | Tăng cường Tốc độ niệm | Cộng dồn | 70 |
Tăng cường Sát thương | 401001 | Tăng cường Sát thương | Cố định | 1 |
Tăng cường HP | 401002 | Tăng cường HP | Cố định | 15 |
Tăng cường Giáp | 401011 | Tăng cường Giáp | Cố định | 10 |
Tăng cường Hấp thụ sát thương | 401012 | Tăng cường Hấp thụ sát thương | Cố định | 5 |
Tăng cường Giảm hồi chiêu | 401021 | Tăng cường Giảm hồi chiêu | Cố định | 20 |
| Tăng cường Hồi máu Kỹ năng | 401022 | Tăng cường Hồi máu Kỹ năng | Cộng dồn | 70 |
Tăng cường HP | 401031 | Tăng cường HP | Cố định | 15 |
Tăng cường Hấp thụ sát thương | 401032 | Tăng cường Hấp thụ sát thương | Cố định | 5 |
Tăng cường Tốc độ niệm | 401041 | Tăng cường Tốc độ niệm | Cộng dồn | 70 |
Tăng cường Tỷ lệ đỡ | 401042 | Tăng cường Tỷ lệ đỡ | Cố định | 30 |
Tăng cường Sát thương vật lý | 401051 | Tăng cường Sát thương vật lý | Cố định | 150 |
Tăng cường Kháng Mọi Nguyên Tố | 401052 | Tăng cường Kháng Mọi Nguyên Tố | Cố định | 20 |
Tăng cường Giảm hồi chiêu | 401061 | Tăng cường Giảm hồi chiêu | Cố định | 20 |
Tăng cường Giáp | 401062 | Tăng cường Giáp | Cố định | 50 |
Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng | 401071 | Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng | Cộng dồn | 30 |
Tăng cường Tốc độ niệm | 401072 | Tăng cường Tốc độ niệm | Cộng dồn | 70 |
Tăng cường HP | 401081 | Tăng cường HP | Cố định | 20 |
| Tăng cường Hồi máu Kỹ năng | 401082 | Tăng cường Hồi máu Kỹ năng | Cộng dồn | 70 |
Tăng cường Sát thương | 501001 | Tăng cường Sát thương | Cố định | 2 |
Tăng cường Tỷ lệ chí mạng | 501002 | Tăng cường Tỷ lệ chí mạng | Cộng dồn | 200 |
Tăng cường Sát thương chí mạng | 501011 | Tăng cường Sát thương chí mạng | Cố định | 100 |
Tăng cường Tỷ lệ né | 501012 | Tăng cường Tỷ lệ né | Cố định | 30 |
Tăng cường Sát thương lửa | 501021 | Tăng cường Sát thương lửa | Cố định | 150 |
Tăng cường Sát thương băng | 501022 | Tăng cường Sát thương băng | Cố định | 150 |
Tăng cường Giảm hồi chiêu | 501031 | Tăng cường Giảm hồi chiêu | Cố định | 10 |
Tăng cường HP | 501032 | Tăng cường HP | Cố định | 15 |
Tăng cường Sát thương vật lý | 501041 | Tăng cường Sát thương vật lý | Cố định | 150 |
Tăng cường Tỷ lệ chí mạng | 501042 | Tăng cường Tỷ lệ chí mạng | Cố định | 3 |
Tăng cường Sát thương | 501051 | Tăng cường Sát thương | Cố định | 3 |
Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng | 501052 | Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng | Cộng dồn | 30 |
Tăng cường Sát thương sét | 501061 | Tăng cường Sát thương sét | Cố định | 150 |
Tăng cường Sát thương chí mạng | 501062 | Tăng cường Sát thương chí mạng | Cố định | 150 |
Tăng cường Tốc độ tấn công | 501071 | Tăng cường Tốc độ tấn công | Cộng dồn | 40 |
Tăng cường HP mỗi đòn đánh | 501072 | Tăng cường HP mỗi đòn đánh | Cố định | 3 |
Tăng cường Tỷ lệ chí mạng | 501081 | Tăng cường Tỷ lệ chí mạng | Cố định | 5 |
Tăng cường Sát thương chí mạng | 501082 | Tăng cường Sát thương chí mạng | Cố định | 150 |
Tăng cường Sát thương | 601001 | Tăng cường Sát thương | Cố định | 2 |
Tăng cường HP | 601002 | Tăng cường HP | Cố định | 15 |
Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng | 601011 | Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng | Cộng dồn | 30 |
Tăng cường HP mỗi lần tiêu diệt | 601012 | Tăng cường HP mỗi lần tiêu diệt | Cố định | 5 |
Tăng cường Sát thương vật lý | 601021 | Tăng cường Sát thương vật lý | Cố định | 150 |
Tăng cường Hút máu | 601022 | Tăng cường Hút máu | Cố định | 5 |
Tăng cường Sát thương | 601031 | Tăng cường Sát thương | Cố định | 2 |
Tăng cường HP | 601032 | Tăng cường HP | Cố định | 15 |
Tăng cường Sát thương chí mạng | 601041 | Tăng cường Sát thương chí mạng | Cố định | 100 |
Tăng cường Sát thương vật lý | 601042 | Tăng cường Sát thương vật lý | Cố định | 150 |
Tăng cường Sát thương Diện rộng | 601051 | Tăng cường Sát thương Diện rộng | Cộng dồn | 150 |
Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng | 601052 | Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng | Cộng dồn | 30 |
Tăng cường HP | 601061 | Tăng cường HP | Cố định | 20 |
Tăng cường Tốc độ di chuyển | 601062 | Tăng cường Tốc độ di chuyển | Cộng dồn | 20 |
Tăng cường Sát thương Diện rộng | 601071 | Tăng cường Sát thương Diện rộng | Cộng dồn | 150 |
Tăng cường Thời gian Hiệu lực | 601072 | Tăng cường Thời gian Hiệu lực | Cộng dồn | 80 |
Tăng cường Sát thương vật lý | 601081 | Tăng cường Sát thương vật lý | Cố định | 150 |
Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng | 601082 | Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng | Cộng dồn | 30 |