Skip to content
Wiki TBH

Kỹ năng

Cơ sở dữ liệu này gồm kỹ năng anh hùng, đòn đánh cơ bản, kỹ năng quái và nút chỉ số nội tại.

106 Kỹ năng chủ động và tấn công
108 Kỹ năng nội tại
214 Kỹ năng & nội tại

Kỹ năng chủ động có tên

Đâm Xuyên

Đâm kiếm về phía trước thật sâu, gây {0}% sát thương vật lý cho kẻ địch trong tầm.

Vật lý Cận chiến, Diện rộng Lv 1-10

Lao Khiên

Giơ khiên và lao về phía trước. Gây {0}% sát thương vật lý cho kẻ địch va chạm.

Vật lý Cận chiến Lv 1-10

Đòn Trừng Phạt

Đánh kẻ địch nhiều lần, gây {0}% sát thương vật lý mỗi đòn. HP của hùng càng thấp, số đòn đánh càng nhiều.

Vật lý Cận chiến Lv 1-10

Trường Hộ Vệ

Triển khai aura bảo vệ chặn {0} sát thương cho đồng minh trong khu vực.

Vật lý Diện rộng Lv 1-10

Thánh Kiếm

Truyền sức mạnh thần thánh vào kiếm. Khi được buff, sát thương tấn công tăng 50% và đòn đánh hồi {0} HP.

Vật lý Hồi chiêu Lv 1-10

Ý Chí Bất Khuất

Một lần mỗi tầng, khi cận kề cái chết, tập trung tinh thần đứng dậy với {0}% HP.

Vật lý Hồi chiêu Lv 1-10

Bắn Liên Thanh

Bắn liên tiếp nhiều mũi tên, gây {0}% sát thương vật lý mỗi mũi.

Vật lý Đạn bay Lv 1-10

Bắn Phân Tán

Bắn nhiều mũi tên dẫn đường. Gây {0}% sát thương vật lý mỗi mũi.

Vật lý Đạn bay Lv 1-10

Mưa Tên

Bắn nhiều mũi tên lên trời, gây {0}% sát thương vật lý cho kẻ địch trong vùng rộng.

Vật lý Diện rộng Lv 1-10

Bùng Phát Tốc Độ

Tạm thời tăng tốc trao đổi chất. Tốc độ tấn công tăng {0}% trong thời gian hiệu lực.

Vật lý Hồi chiêu Lv 1-10

Mũi Tên Xuyên Thấu

Bắn mũi tên xuyên gây {0}% sát thương vật lý cho kẻ địch trúng đòn.

Vật lý Đạn bay Lv 1-10

Phát Bắn Xiên

Bắn mũi tên gây vết thương sâu. Sát thương tăng {0}% cho mỗi mũi tên cắm vào; cắm 3 mũi trở lên kích hoạt vết thương lớn.

Vật lý Đạn bay Lv 1-10

Cầu Lửa

Quả cầu lửa nổ khi tiếp xúc, gây {0}% sát thương lửa diện rộng.

Lửa Đạn bay, Diện rộng Lv 1-10

Cầu Băng

Triệu hồi viên cầu băng và ném vào kẻ địch. Làm chậm kẻ địch trúng đòn và gây {0}% sát thương băng đa đòn.

Băng Đạn bay, Diện rộng Lv 1-10

Sấm Sét

Giải phóng dòng điện về phía trước, gây {0}% sát thương sét cho kẻ địch.

Sét Diện rộng Lv 1-10

Rồng Lửa Hydra

Triệu hồi hydra bắn cầu lửa gây {0}% sát thương.

Lửa Đạn bay, Triệu hồi Lv 1-10

Bão Tuyết

Triệu hồi khối băng vụn rơi xuống kẻ địch. Gây {0}% sát thương băng mỗi giây cho kẻ địch trong khu vực và làm chậm chúng.

Băng Diện rộng Lv 1-10

Thiên Thạch

Triệu hồi thiên thạch, gây {0}% sát thương cho kẻ địch trong vùng rộng.

Lửa Diện rộng Lv 1-10

Hồi Máu

Hồi {0}% HP tối đa cho một đồng minh.

Vật lý Hồi chiêu Lv 1-10

Phước Lành Sức Mạnh

Phước lành kích hoạt khi trang bị. Tăng {0}% sát thương tấn công của bản thân và đồng đội gần đó.

Vật lý Diện rộng Lv 1-10

Thịnh Nộ Thiên Đường

Truyền sức mạnh sét thần thánh vào trượng. Trong thời gian hiệu lực, đòn đánh gây {0}% sát thương sét diện rộng.

Sét Diện rộng Lv 1-10

Thánh Địa

Triển khai khu vực thánh khắp chiến trường. Trong thời gian hiệu lực, mọi đồng minh trong vùng hồi {0} HP mỗi giây.

Vật lý Diện rộng Lv 1-10

Phước Lành Phòng Hộ

Phước lành kích hoạt khi trang bị. Tăng {0} kháng nguyên tố cho bản thân và đồng đội gần đó.

Vật lý Diện rộng Lv 1-10

Hồi Sinh

Hồi sinh một đồng đội đã ngã với {0}% HP tối đa.

Vật lý Hồi chiêu Lv 1-10

Mũi Tên Nổ

Bắn tên nỏ nổ khi va chạm, gây {0}% sát thương lửa diện rộng.

Lửa Đạn bay Lv 1-10

Mũi Tên Băng

Bắn tên nỏ nổ khi va chạm, gây {0}% sát thương băng diện rộng và đóng băng kẻ địch trúng đòn.

Băng Đạn bay Lv 1-10

Nạp Đạn Nhanh

Nạp tên nỏ nhanh chóng. Tốc độ tấn công tăng 50% trong {0} đòn.

Vật lý Hồi chiêu Lv 1-10

Bẫy Sạc

Phóng {0} bẫy nổ khi trúng sát thương nguyên tố.

Vật lý Bẫy Lv 1-10

Tháp Nỏ

Đặt nỏ tự động bắn tên gây {0}% sát thương vật lý.

Vật lý Đạn bay, Triệu hồi Lv 1-10

Mũi Tên Điện

Bắn tên nỏ cắm vào kẻ địch và phát ra điện trong một thời gian. Tên cắm phóng ra dòng điện gây {0}% sát thương sét cho kẻ địch xung quanh.

Sét Đạn bay Lv 1-10

Nhảy Đập

Nhảy vào kẻ địch, tạo sóng xung kích khi tiếp đất gây {0}% sát thương vật lý cho kẻ địch xung quanh.

Vật lý Cận chiến, Diện rộng Lv 1-10

Đòn Nghiền Nát

Tích sức và đập kẻ địch gây {0}% sát thương vật lý. Nếu hạ kẻ địch, sóng xung kích gây 350% sát thương cho kẻ địch xung quanh.

Vật lý Cận chiến Lv 1-10

Tiếng Hét Chỉ Huy

Hét lớn làm choáng kẻ địch xung quanh và tăng {0}% hệ số tỷ lệ chí mạng của đồng đội.

Vật lý Diện rộng Lv 1-10

Đập Đất

Đập mạnh xuống đất gây động đất, gây {0}% sát thương vật lý cho kẻ địch. Đá tạo ra từ động đất sẽ nổ khi bị tấn công vật lý diện rộng.

Vật lý Cận chiến, Diện rộng Lv 1-10

Xoay Rìu

Xoay người với rìu, gây {0}% sát thương vật lý mỗi giây cho kẻ địch xung quanh và có cơ hội gây Chảy Máu. Đòn đánh vào kẻ địch đang chảy máu gây thêm sát thương.

Vật lý Cận chiến, Diện rộng Lv 1-10

Khát Máu

Tiêu hao một nửa HP hiện tại để tăng {0}% sát thương tấn công trong một khoảng thời gian.

Vật lý Hồi chiêu Lv 1-10

Kỹ năng chủ động và tấn công

106 Kỹ năng chủ động và tấn công Dữ liệu được datamine — game đang trong giai đoạn ra mắt, các chỉ số có thể thay đổi theo các bản vá cân bằng.
Tên ID Kích hoạt Sát thương Kiểu đánh Tầm Lv
Skill 10001 10001 Đòn đánh cơ bản Vật lý Cận chiến 140
Đâm Xuyên 10101 Số đòn đánh Vật lý Cận chiến, Diện rộng 200 Lv 1-10
Lao Khiên 10201 Hồi chiêu Vật lý Cận chiến 900 Lv 1-10
Đòn Trừng Phạt 10301 Số đòn đánh Vật lý Cận chiến 150 Lv 1-10
Trường Hộ Vệ 10401 Hồi chiêu Vật lý Diện rộng 150 Lv 1-10
Thánh Kiếm 10501 Hồi chiêu Vật lý 150 Lv 1-10
Ý Chí Bất Khuất 10601 Hồi chiêu Vật lý 150 Lv 1-10
Skill 20001 20001 Đòn đánh cơ bản Vật lý Đạn bay 1100
Bắn Liên Thanh 20101 Số đòn đánh Vật lý Đạn bay 1150 Lv 1-10
Bắn Phân Tán 20201 Hồi chiêu Vật lý Đạn bay 1650 Lv 1-10
Mưa Tên 20301 Hồi chiêu Vật lý Diện rộng 1300 Lv 1-10
Bùng Phát Tốc Độ 20401 Hồi chiêu Vật lý 1200 Lv 1-10
Mũi Tên Xuyên Thấu 20501 Số đòn đánh Vật lý Đạn bay 1200 Lv 1-10
Phát Bắn Xiên 20601 Số đòn đánh Vật lý Đạn bay 1200 Lv 1-10
Skill 30001 30001 Đòn đánh cơ bản Lửa Đạn bay 900
Cầu Lửa 30101 Hồi chiêu Lửa Đạn bay, Diện rộng 950 Lv 1-10
Cầu Băng 30201 Hồi chiêu Băng Đạn bay, Diện rộng 950 Lv 1-10
Sấm Sét 30301 Hồi chiêu Sét Diện rộng 1050 Lv 1-10
Rồng Lửa Hydra 30401 Hồi chiêu Lửa Đạn bay, Triệu hồi 1100 Lv 1-10
Bão Tuyết 30501 Hồi chiêu Băng Diện rộng 1100 Lv 1-10
Thiên Thạch 30601 Hồi chiêu Lửa Diện rộng 1100 Lv 1-10
Skill 40001 40001 Đòn đánh cơ bản Vật lý Cận chiến 170
Hồi Máu 40101 Hồi chiêu Vật lý 950 Lv 1-10
Phước Lành Sức Mạnh 40201 Liên tục Vật lý Diện rộng 950 Lv 1-10
Thịnh Nộ Thiên Đường 40301 Hồi chiêu Sét Diện rộng 1050 Lv 1-10
Thánh Địa 40401 Hồi chiêu Vật lý Diện rộng 1100 Lv 1-10
Phước Lành Phòng Hộ 40501 Liên tục Vật lý Diện rộng 1100 Lv 1-10
Hồi Sinh 40601 Hồi chiêu Vật lý 1100 Lv 1-10
Skill 50001 50001 Đòn đánh cơ bản Vật lý Đạn bay 1000
Mũi Tên Nổ 50101 Số đòn đánh Lửa Đạn bay 1100 Lv 1-10
Mũi Tên Băng 50201 Hồi chiêu Băng Đạn bay 1100 Lv 1-10
Nạp Đạn Nhanh 50301 Hồi chiêu Vật lý 1050 Lv 1-10
Bẫy Sạc 50401 Hồi chiêu Vật lý Bẫy 1150 Lv 1-10
Tháp Nỏ 50501 Hồi chiêu Vật lý Đạn bay, Triệu hồi 1100 Lv 1-10
Mũi Tên Điện 50601 Số đòn đánh Sét Đạn bay 1100 Lv 1-10
Skill 60001 60001 Đòn đánh cơ bản Vật lý Cận chiến 120
Nhảy Đập 60101 Hồi chiêu Vật lý Cận chiến, Diện rộng 850 Lv 1-10
Đòn Nghiền Nát 60201 Số đòn đánh Vật lý Cận chiến 200 Lv 1-10
Tiếng Hét Chỉ Huy 60301 Hồi chiêu Vật lý Diện rộng 150 Lv 1-10
Đập Đất 60401 Số đòn đánh Vật lý Cận chiến, Diện rộng 300 Lv 1-10
Xoay Rìu 60501 Hồi chiêu Vật lý Cận chiến, Diện rộng 150 Lv 1-10
Khát Máu 60601 Hồi chiêu Vật lý 900 Lv 1-10
Skill 100111 100111 Đòn đánh cơ bản Vật lý 200
Skill 100211 100211 Đòn đánh cơ bản Vật lý 130
Skill 100221 100221 Đòn đánh cơ bản Vật lý 170
Skill 100231 100231 Đòn đánh cơ bản Lửa 800
Skill 100311 100311 Đòn đánh cơ bản Vật lý 200
Skill 100411 100411 Đòn đánh cơ bản Vật lý 150
Skill 100421 100421 Đòn đánh cơ bản Vật lý 170
Skill 100431 100431 Đòn đánh cơ bản Vật lý 250
Skill 100511 100511 Đòn đánh cơ bản Vật lý 150
Skill 100521 100521 Đòn đánh cơ bản Vật lý 900
Skill 100531 100531 Đòn đánh cơ bản Vật lý 300
Skill 109011 109011 Đòn đánh cơ bản Vật lý 300
Skill 109021 109021 Số đòn đánh Vật lý 450
Skill 109031 109031 Hồi chiêu Vật lý 700
Skill 109041 109041 Hồi chiêu Vật lý 300
Skill 109051 109051 Hồi chiêu Vật lý 700
Skill 200111 200111 Đòn đánh cơ bản Vật lý 150
Skill 200211 200211 Đòn đánh cơ bản Vật lý 130
Skill 200221 200221 Đòn đánh cơ bản Vật lý 900
Skill 200231 200231 Đòn đánh cơ bản Vật lý 150
Skill 200241 200241 Đòn đánh cơ bản Vật lý 170
Skill 200311 200311 Đòn đánh cơ bản Vật lý 200
Skill 200411 200411 Đòn đánh cơ bản Hỗn mang 150
Skill 200421 200421 Đòn đánh cơ bản Hỗn mang 800
Skill 200511 200511 Đòn đánh cơ bản Vật lý 200
Skill 200611 200611 Đòn đánh cơ bản Vật lý 170
Skill 200621 200621 Đòn đánh cơ bản Vật lý 900
Skill 200711 200711 Đòn đánh cơ bản Vật lý 150
Skill 200811 200811 Đòn đánh cơ bản Vật lý 150
Skill 200911 200911 Đòn đánh cơ bản Lửa 800
Skill 201111 201111 Đòn đánh cơ bản Vật lý 170
Skill 201211 201211 Đòn đánh cơ bản Vật lý 130
Skill 209011 209011 Đòn đánh cơ bản Vật lý 230
Skill 209021 209021 Hồi chiêu Vật lý 250
Skill 209031 209031 Số đòn đánh Vật lý 600
Skill 209041 209041 Hồi chiêu Vật lý 270
Skill 209051 209051 Hồi chiêu Vật lý 600
Skill 300111 300111 Đòn đánh cơ bản Vật lý 130
Skill 300121 300121 Đòn đánh cơ bản Vật lý 150
Skill 300131 300131 Đòn đánh cơ bản Vật lý 170
Skill 300211 300211 Đòn đánh cơ bản Vật lý 250
Skill 300311 300311 Đòn đánh cơ bản Lửa 800
Skill 300411 300411 Đòn đánh cơ bản Vật lý 170
Skill 300421 300421 Đòn đánh cơ bản Vật lý 900
Skill 300431 300431 Đòn đánh cơ bản Vật lý 200
Skill 300441 300441 Đòn đánh cơ bản Băng 800
Skill 300511 300511 Đòn đánh cơ bản Vật lý 200
Skill 300611 300611 Đòn đánh cơ bản Lửa 170
Skill 300711 300711 Đòn đánh cơ bản Hỗn mang 800
Skill 300811 300811 Đòn đánh cơ bản Vật lý 150
Skill 300821 300821 Đòn đánh cơ bản Lửa 800
Skill 300831 300831 Đòn đánh cơ bản Vật lý 250
Skill 300841 300841 Đòn đánh cơ bản Vật lý 130
Skill 300911 300911 Đòn đánh cơ bản Lửa 300
Skill 301015 301015 Đòn đánh cơ bản Lửa 800
Skill 301025 301025 Đòn đánh cơ bản Băng 800
Skill 301035 301035 Đòn đánh cơ bản Sét 800
Skill 301045 301045 Đòn đánh cơ bản Hỗn mang 800
Skill 301111 301111 Đòn đánh cơ bản Vật lý 150
Skill 309011 309011 Đòn đánh cơ bản Hỗn mang 700
Skill 309021 309021 Hồi chiêu Hỗn mang 700
Skill 309031 309031 Hồi chiêu Vật lý 800
Skill 309041 309041 Hồi chiêu Hỗn mang 700
Skill 309051 309051 Hồi chiêu Hỗn mang 600

Kỹ năng nội tại

Tên ID Chỉ số Loại Giá trị
Tăng cường Sát thương 101001 Tăng cường Sát thương Cố định 1
Tăng cường HP 101002 Tăng cường HP Cố định 15
Tăng cường Giáp 101011 Tăng cường Giáp Cố định 10
Tăng cường Hồi HP 101012 Tăng cường Hồi HP Cố định 100
Tăng cường HP mỗi lần tiêu diệt 101021 Tăng cường HP mỗi lần tiêu diệt Cố định 3
Tăng cường Tỷ lệ đỡ 101022 Tăng cường Tỷ lệ đỡ Cố định 30
Tăng cường Sát thương vật lý 101031 Tăng cường Sát thương vật lý Cố định 150
Tăng cường HP 101032 Tăng cường HP Cộng dồn 50
Tăng cường Giảm hồi chiêu 101041 Tăng cường Giảm hồi chiêu Cố định 20
Tăng cường Hồi HP 101042 Tăng cường Hồi HP Cố định 100
Tăng cường HP mỗi lần tiêu diệt 101051 Tăng cường HP mỗi lần tiêu diệt Cố định 5
Tăng cường Tỷ lệ đỡ 101052 Tăng cường Tỷ lệ đỡ Cố định 30
Tăng cường Tốc độ tấn công 101061 Tăng cường Tốc độ tấn công Cộng dồn 40
Tăng cường Kháng Mọi Nguyên Tố 101062 Tăng cường Kháng Mọi Nguyên Tố Cố định 30
Tăng cường Giảm sát thương 101071 Tăng cường Giảm sát thương Cố định 20
Tăng cường Sát thương 101072 Tăng cường Sát thương Cố định 1
Tăng cường Tầm kỹ năng 101081 Tăng cường Tầm kỹ năng Cộng dồn 30
Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng 101082 Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng Cộng dồn 50
Tăng cường Sát thương 201001 Tăng cường Sát thương Cố định 1
Tăng cường Tốc độ tấn công 201002 Tăng cường Tốc độ tấn công Cộng dồn 40
Tăng cường Tỷ lệ chí mạng 201011 Tăng cường Tỷ lệ chí mạng Cộng dồn 200
Tăng cường Sát thương chí mạng 201012 Tăng cường Sát thương chí mạng Cố định 130
Tăng cường Tỷ lệ né 201021 Tăng cường Tỷ lệ né Cố định 30
Tăng cường Sát thương Đạn 201022 Tăng cường Sát thương Đạn Cộng dồn 150
Tăng cường Tỷ lệ né 201031 Tăng cường Tỷ lệ né Cố định 30
Tăng cường Tốc độ tấn công 201032 Tăng cường Tốc độ tấn công Cộng dồn 50
Tăng cường Tỷ lệ né 201041 Tăng cường Tỷ lệ né Cố định 30
Tăng cường Tốc độ di chuyển 201042 Tăng cường Tốc độ di chuyển Cố định 20
Tăng cường Tỷ lệ né 201051 Tăng cường Tỷ lệ né Cố định 30
Tăng cường Hút máu 201052 Tăng cường Hút máu Cố định 5
Tăng cường Sát thương Diện rộng 201061 Tăng cường Sát thương Diện rộng Cộng dồn 150
Tăng cường Sát thương Đạn 201062 Tăng cường Sát thương Đạn Cộng dồn 150
Tăng cường Tỷ lệ né 201071 Tăng cường Tỷ lệ né Cố định 30
Tăng cường Tốc độ tấn công 201072 Tăng cường Tốc độ tấn công Cộng dồn 60
Tăng cường Tỷ lệ né tối đa 201081 Tăng cường Tỷ lệ né tối đa Cố định 10
Tăng cường Tốc độ di chuyển 201082 Tăng cường Tốc độ di chuyển Cố định 20
Tăng cường Sát thương 301001 Tăng cường Sát thương Cố định 2
Tăng cường Giảm hồi chiêu 301002 Tăng cường Giảm hồi chiêu Cố định 10
Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng 301011 Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng Cộng dồn 30
Tăng cường Tỷ lệ chí mạng 301012 Tăng cường Tỷ lệ chí mạng Cộng dồn 200
Tăng cường Sát thương lửa 301021 Tăng cường Sát thương lửa Cố định 100
Tăng cường Sát thương băng 301022 Tăng cường Sát thương băng Cố định 100
Tăng cường Sát thương sét 301031 Tăng cường Sát thương sét Cố định 100
Tăng cường HP 301032 Tăng cường HP Cố định 10
Tăng cường Giảm hồi chiêu 301041 Tăng cường Giảm hồi chiêu Cố định 20
Tăng cường Sát thương 301042 Tăng cường Sát thương Cố định 2
Tăng cường Tốc độ niệm 301051 Tăng cường Tốc độ niệm Cộng dồn 70
Tăng cường Sát thương chí mạng 301052 Tăng cường Sát thương chí mạng Cố định 200
Tăng cường Kháng Mọi Nguyên Tố 301061 Tăng cường Kháng Mọi Nguyên Tố Cố định 20
Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng 301062 Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng Cộng dồn 30
Tăng cường Tỷ lệ chí mạng 301071 Tăng cường Tỷ lệ chí mạng Cố định 3
Tăng cường Giảm hồi chiêu 301072 Tăng cường Giảm hồi chiêu Cố định 20
Tăng cường Sát thương 301081 Tăng cường Sát thương Cố định 3
Tăng cường Tốc độ niệm 301082 Tăng cường Tốc độ niệm Cộng dồn 70
Tăng cường Sát thương 401001 Tăng cường Sát thương Cố định 1
Tăng cường HP 401002 Tăng cường HP Cố định 15
Tăng cường Giáp 401011 Tăng cường Giáp Cố định 10
Tăng cường Hấp thụ sát thương 401012 Tăng cường Hấp thụ sát thương Cố định 5
Tăng cường Giảm hồi chiêu 401021 Tăng cường Giảm hồi chiêu Cố định 20
Tăng cường Hồi máu Kỹ năng 401022 Tăng cường Hồi máu Kỹ năng Cộng dồn 70
Tăng cường HP 401031 Tăng cường HP Cố định 15
Tăng cường Hấp thụ sát thương 401032 Tăng cường Hấp thụ sát thương Cố định 5
Tăng cường Tốc độ niệm 401041 Tăng cường Tốc độ niệm Cộng dồn 70
Tăng cường Tỷ lệ đỡ 401042 Tăng cường Tỷ lệ đỡ Cố định 30
Tăng cường Sát thương vật lý 401051 Tăng cường Sát thương vật lý Cố định 150
Tăng cường Kháng Mọi Nguyên Tố 401052 Tăng cường Kháng Mọi Nguyên Tố Cố định 20
Tăng cường Giảm hồi chiêu 401061 Tăng cường Giảm hồi chiêu Cố định 20
Tăng cường Giáp 401062 Tăng cường Giáp Cố định 50
Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng 401071 Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng Cộng dồn 30
Tăng cường Tốc độ niệm 401072 Tăng cường Tốc độ niệm Cộng dồn 70
Tăng cường HP 401081 Tăng cường HP Cố định 20
Tăng cường Hồi máu Kỹ năng 401082 Tăng cường Hồi máu Kỹ năng Cộng dồn 70
Tăng cường Sát thương 501001 Tăng cường Sát thương Cố định 2
Tăng cường Tỷ lệ chí mạng 501002 Tăng cường Tỷ lệ chí mạng Cộng dồn 200
Tăng cường Sát thương chí mạng 501011 Tăng cường Sát thương chí mạng Cố định 100
Tăng cường Tỷ lệ né 501012 Tăng cường Tỷ lệ né Cố định 30
Tăng cường Sát thương lửa 501021 Tăng cường Sát thương lửa Cố định 150
Tăng cường Sát thương băng 501022 Tăng cường Sát thương băng Cố định 150
Tăng cường Giảm hồi chiêu 501031 Tăng cường Giảm hồi chiêu Cố định 10
Tăng cường HP 501032 Tăng cường HP Cố định 15
Tăng cường Sát thương vật lý 501041 Tăng cường Sát thương vật lý Cố định 150
Tăng cường Tỷ lệ chí mạng 501042 Tăng cường Tỷ lệ chí mạng Cố định 3
Tăng cường Sát thương 501051 Tăng cường Sát thương Cố định 3
Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng 501052 Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng Cộng dồn 30
Tăng cường Sát thương sét 501061 Tăng cường Sát thương sét Cố định 150
Tăng cường Sát thương chí mạng 501062 Tăng cường Sát thương chí mạng Cố định 150
Tăng cường Tốc độ tấn công 501071 Tăng cường Tốc độ tấn công Cộng dồn 40
Tăng cường HP mỗi đòn đánh 501072 Tăng cường HP mỗi đòn đánh Cố định 3
Tăng cường Tỷ lệ chí mạng 501081 Tăng cường Tỷ lệ chí mạng Cố định 5
Tăng cường Sát thương chí mạng 501082 Tăng cường Sát thương chí mạng Cố định 150
Tăng cường Sát thương 601001 Tăng cường Sát thương Cố định 2
Tăng cường HP 601002 Tăng cường HP Cố định 15
Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng 601011 Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng Cộng dồn 30
Tăng cường HP mỗi lần tiêu diệt 601012 Tăng cường HP mỗi lần tiêu diệt Cố định 5
Tăng cường Sát thương vật lý 601021 Tăng cường Sát thương vật lý Cố định 150
Tăng cường Hút máu 601022 Tăng cường Hút máu Cố định 5
Tăng cường Sát thương 601031 Tăng cường Sát thương Cố định 2
Tăng cường HP 601032 Tăng cường HP Cố định 15
Tăng cường Sát thương chí mạng 601041 Tăng cường Sát thương chí mạng Cố định 100
Tăng cường Sát thương vật lý 601042 Tăng cường Sát thương vật lý Cố định 150
Tăng cường Sát thương Diện rộng 601051 Tăng cường Sát thương Diện rộng Cộng dồn 150
Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng 601052 Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng Cộng dồn 30
Tăng cường HP 601061 Tăng cường HP Cố định 20
Tăng cường Tốc độ di chuyển 601062 Tăng cường Tốc độ di chuyển Cộng dồn 20
Tăng cường Sát thương Diện rộng 601071 Tăng cường Sát thương Diện rộng Cộng dồn 150
Tăng cường Thời gian Hiệu lực 601072 Tăng cường Thời gian Hiệu lực Cộng dồn 80
Tăng cường Sát thương vật lý 601081 Tăng cường Sát thương vật lý Cố định 150
Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng 601082 Tăng cường Phạm vi ảnh hưởng Cộng dồn 30