Skip to content
Công cụ

Lập kế hoạch farm

Xếp hạng mọi màn theo EXP/giờ, vàng/giờ hoặc hạ gục/giờ dựa trên thời gian clear, bonus và giới hạn cấp ổn định.

Máy tính tuyến

Chế độ cố định áp dụng một thời gian clear cho mọi màn. Chế độ theo HP dùng thời gian màn tham chiếu của bạn và tổng HP quái để ước tính các màn khác.

Màn Tên Độ khó Lv EXP Vàng Clear ước tính EXP/giờ Vàng/giờ Hạ gục/giờ
1101 Đồng cỏ Thường 1 155 140 — — — —
1102 Đồng cỏ Bóng Thường 2 463 493 — — — —
1103 Vùng đất hoang Thường 3 788 989 — — — —
1104 Hẻm núi rùng rợn Thường 5 2,985 1,963 — — — —
1105 Lối vào Làng Cháy Thường 6 7,406 3,394 — — — —
1106 Quảng trường Rumstreet Thường 7 11,697 4,652 — — — —
1107 Ngoại ô Thường 8 15,111 3,561 — — — —
1108 Nghĩa trang Thường 10 26,944 5,789 — — — —
1109 Vùng đất nguyền rủa Thường 11 59,774 10,062 — — — —
1110 Ngai Bóng Tối Thường 12 1,332 3,250 — — — —
1201 Đường Ốc đảo Thường 13 74,376 9,084 — — — —
1202 Thung lũng Bão Cát Thường 14 100,241 12,140 — — — —
1203 Hang Ngầm Sa mạc Thường 15 117,332 12,646 — — — —
1204 Tổ Bọ Thường 16 151,304 14,411 — — — —
1205 Đụn cát Cháy bỏng Thường 17 153,438 13,449 — — — —
1206 Phế tích Hoàng hôn Thường 18 352,425 25,926 — — — —
1207 Cát Nửa đêm Thường 19 355,572 26,425 — — — —
1208 Lăng Thần Thánh Thường 20 305,664 21,598 — — — —
1209 Hầm mộ Pharaoh Thường 21 585,839 38,947 — — — —
1210 Cống Ngầm Pharaoh Thường 22 2,808 8,500 — — — —
1301 Tiền đồn Tuyết Thường 23 500,529 29,411 — — — —
1302 Chiến trường Đóng băng Thường 24 448,253 31,231 — — — —
1303 Lối vào Hang Băng Thường 25 563,205 43,001 — — — —
1304 Hang Sông Băng Sâu Thường 26 594,284 45,915 — — — —
1305 Cổng Địa ngục Thường 27 698,314 46,264 — — — —
1306 Vực Cháy Thường 28 1,763,440 91,197 — — — —
1307 Đồng bằng Đau khổ Thường 29 1,712,640 96,030 — — — —
1308 Thành lũy Hủy diệt Thường 30 2,798,687 160,450 — — — —
1309 Trung tâm Vực thẳm Thường 31 2,969,200 160,704 — — — —
1310 Phòng Chỉ huy Địa ngục Thường 32 644 18,750 — — — —
2101 Đồng cỏ Ác mộng 33 1,819,483 101,840 — — — —
2102 Đồng cỏ Bóng Ác mộng 34 2,191,500 123,542 — — — —
2103 Vùng đất hoang Ác mộng 35 2,377,700 144,997 — — — —
2104 Hẻm núi rùng rợn Ác mộng 35 2,725,690 152,144 — — — —
2105 Lối vào Làng Cháy Ác mộng 36 3,638,131 202,381 — — — —
2106 Quảng trường Rumstreet Ác mộng 37 4,523,405 245,109 — — — —
2107 Ngoại ô Ác mộng 38 2,618,176 152,185 — — — —
2108 Nghĩa trang Ác mộng 39 3,695,671 209,817 — — — —
2109 Vùng đất nguyền rủa Ác mộng 40 5,588,890 307,355 — — — —
2110 Ngai Bóng Tối Ác mộng 40 13,392 30,550 — — — —
2201 Đường Ốc đảo Ác mộng 41 4,349,786 232,169 — — — —
2202 Thung lũng Bão Cát Ác mộng 41 5,333,920 288,250 — — — —
2203 Hang Ngầm Sa mạc Ác mộng 42 5,194,845 286,709 — — — —
2204 Tổ Bọ Ác mộng 42 5,161,492 276,829 — — — —
2205 Đụn cát Cháy bỏng Ác mộng 43 4,578,413 244,463 — — — —
2206 Phế tích Hoàng hôn Ác mộng 43 6,994,650 368,024 — — — —
2207 Cát Nửa đêm Ác mộng 44 7,181,899 370,977 — — — —
2208 Lăng Thần Thánh Ác mộng 44 5,745,382 305,171 — — — —
2209 Hầm mộ Pharaoh Ác mộng 45 9,406,111 496,956 — — — —
2210 Cống Ngầm Pharaoh Ác mộng 45 20,664 39,550 — — — —
2301 Tiền đồn Tuyết Ác mộng 46 6,137,678 321,592 — — — —
2302 Chiến trường Đóng băng Ác mộng 47 6,483,513 373,169 — — — —
2303 Lối vào Hang Băng Ác mộng 48 5,152,273 361,045 — — — —
2304 Hang Sông Băng Sâu Ác mộng 49 5,163,948 373,640 — — — —
2305 Cổng Địa ngục Ác mộng 50 5,643,708 362,459 — — — —
2306 Vực Cháy Ác mộng 50 12,733,401 637,872 — — — —
2307 Đồng bằng Đau khổ Ác mộng 51 11,246,411 590,366 — — — —
2308 Thành lũy Hủy diệt Ác mộng 51 19,212,300 1,006,894 — — — —
2309 Trung tâm Vực thẳm Ác mộng 52 19,768,579 1,029,458 — — — —
2310 Phòng Chỉ huy Địa ngục Ác mộng 52 2,064 54,250 — — — —
3101 Đồng cỏ Địa ngục 53 9,886,467 510,062 — — — —
3102 Đồng cỏ Bóng Địa ngục 54 11,704,500 608,592 — — — —
3103 Vùng đất hoang Địa ngục 55 11,647,890 660,642 — — — —
3104 Hẻm núi rùng rợn Địa ngục 56 13,280,085 687,017 — — — —
3105 Lối vào Làng Cháy Địa ngục 57 15,844,032 820,116 — — — —
3106 Quảng trường Rumstreet Địa ngục 58 18,927,169 965,694 — — — —
3107 Ngoại ô Địa ngục 59 10,545,700 579,197 — — — —
3108 Nghĩa trang Địa ngục 59 14,051,400 756,127 — — — —
3109 Vùng đất nguyền rủa Địa ngục 60 19,798,934 1,036,725 — — — —
3110 Ngai Bóng Tối Địa ngục 60 51,408 74,050 — — — —
3201 Đường Ốc đảo Địa ngục 61 15,636,689 798,215 — — — —
3202 Thung lũng Bão Cát Địa ngục 62 20,042,480 1,030,956 — — — —
3203 Hang Ngầm Sa mạc Địa ngục 63 19,173,348 1,008,833 — — — —
3204 Tổ Bọ Địa ngục 64 22,452,619 1,150,912 — — — —
3205 Đụn cát Cháy bỏng Địa ngục 65 17,189,804 879,308 — — — —
3206 Phế tích Hoàng hôn Địa ngục 66 26,475,880 1,338,930 — — — —
3207 Cát Nửa đêm Địa ngục 67 30,388,301 1,518,309 — — — —
3208 Lăng Thần Thánh Địa ngục 68 26,651,748 1,360,066 — — — —
3209 Hầm mộ Pharaoh Địa ngục 69 34,114,415 1,734,058 — — — —
3210 Cống Ngầm Pharaoh Địa ngục 69 120,900 100,150 — — — —
3301 Tiền đồn Tuyết Địa ngục 70 22,355,931 1,131,703 — — — —
3302 Chiến trường Đóng băng Địa ngục 71 23,406,216 1,308,849 — — — —
3303 Lối vào Hang Băng Địa ngục 72 17,738,652 1,224,860 — — — —
3304 Hang Sông Băng Sâu Địa ngục 73 17,565,656 1,249,877 — — — —
3305 Cổng Địa ngục Địa ngục 74 18,896,159 1,197,666 — — — —
3306 Vực Cháy Địa ngục 75 46,302,371 2,265,967 — — — —
3307 Đồng bằng Đau khổ Địa ngục 76 48,265,278 2,462,338 — — — —
3308 Thành lũy Hủy diệt Địa ngục 76 66,816,935 3,401,712 — — — —
3309 Trung tâm Vực thẳm Địa ngục 77 67,442,443 3,421,275 — — — —
3310 Phòng Chỉ huy Địa ngục Địa ngục 77 4,964 126,750 — — — —
4101 Đồng cỏ Khổ ải 78 33,605,456 1,695,575 — — — —
4102 Đồng cỏ Bóng Khổ ải 79 39,430,125 2,001,724 — — — —
4103 Vùng đất hoang Khổ ải 80 37,102,896 2,058,618 — — — —
4104 Hẻm núi rùng rợn Khổ ải 81 41,738,004 2,114,156 — — — —
4105 Lối vào Làng Cháy Khổ ải 82 49,189,327 2,493,942 — — — —
4106 Quảng trường Rumstreet Khổ ải 83 57,590,758 2,891,574 — — — —
4107 Ngoại ô Khổ ải 84 31,422,822 1,698,839 — — — —
4108 Nghĩa trang Khổ ải 84 41,999,814 2,220,938 — — — —
4109 Vùng đất nguyền rủa Khổ ải 85 58,367,689 3,008,395 — — — —
4110 Ngai Bóng Tối Khổ ải 85 92,340 156,550 — — — —
4201 Đường Ốc đảo Khổ ải 86 45,290,133 2,278,448 — — — —
4202 Thung lũng Bão Cát Khổ ải 86 56,238,798 2,847,591 — — — —
4203 Hang Ngầm Sa mạc Khổ ải 87 53,462,939 2,767,745 — — — —
4204 Tổ Bọ Khổ ải 87 60,020,389 3,035,351 — — — —
4205 Đụn cát Cháy bỏng Khổ ải 88 45,151,344 2,280,378 — — — —
4206 Phế tích Hoàng hôn Khổ ải 88 67,985,820 3,408,082 — — — —
4207 Cát Nửa đêm Khổ ải 89 76,475,520 3,778,164 — — — —
4208 Lăng Thần Thánh Khổ ải 89 55,365,600 2,793,810 — — — —
4209 Hầm mộ Pharaoh Khổ ải 90 82,267,067 4,144,078 — — — —
4210 Cống Ngầm Pharaoh Khổ ải 90 215,946 176,800 — — — —
4301 Tiền đồn Tuyết Khổ ải 91 53,134,175 2,669,033 — — — —
4302 Chiến trường Đóng băng Khổ ải 91 54,116,955 3,000,104 — — — —
4303 Lối vào Hang Băng Khổ ải 92 62,312,615 3,718,521 — — — —
4304 Hang Sông Băng Sâu Khổ ải 92 39,013,586 2,760,627 — — — —
4305 Cổng Địa ngục Khổ ải 93 56,691,256 3,424,026 — — — —
4306 Vực Cháy Khổ ải 93 108,297,186 5,325,522 — — — —
4307 Đồng bằng Đau khổ Khổ ải 94 123,310,166 6,064,583 — — — —
4308 Thành lũy Hủy diệt Khổ ải 94 142,863,980 7,222,400 — — — —
4309 Trung tâm Vực thẳm Khổ ải 95 143,780,798 7,250,719 — — — —
4310 Phòng Chỉ huy Địa ngục Khổ ải 95 7,826 198,300 — — — —

Dữ liệu được datamine — game đang trong giai đoạn ra mắt, các chỉ số có thể thay đổi theo các bản vá cân bằng.