Skip to content
Wiki TBH

Quái vật

Mỗi quái vật có nơi xuất hiện, số hạ gục mỗi lượt, phần thưởng và chỉ số chiến đấu.

61 Quái vật
120 Màn chơi
1 Loại
614 Màn

Cơ sở dữ liệu quái vật đầy đủ

61 Quái vật Dữ liệu được datamine — game đang trong giai đoạn ra mắt, các chỉ số có thể thay đổi theo các bản vá cân bằng.
Tên ID Loại HP ATK Tốc đánh Vàng EXP Farm tốt nhất
Slime 10011 MONSTER 50 10 0.4 10 10 4101 · 174/clear
Goblin 10021 MONSTER 35 15 0.5 12 12 4101 · 174/clear
Trộm Goblin 10022 MONSTER 45 10 1.1 15 15 4101 · 174/clear
Pháp sư Goblin 10023 MONSTER 30 18 0.7 20 20 4102 · 130/clear
Dơi 10031 MONSTER 15 10 0.9 10 5 4107 · 204/clear
Orc 10041 MONSTER 65 14 0.8 15 15 4106 · 145/clear
Chiến binh Orc 10042 MONSTER 95 16 0.75 20 20 4106 · 145/clear
Orc Tinh Nhuệ 10043 MONSTER 185 17 0.65 35 35 4106 · 87/clear
Bộ xương 10051 MONSTER 50 20 0.8 10 11 4107 · 204/clear
Cung thủ Bộ xương 10052 MONSTER 35 20 0.8 10 13 4107 · 143/clear
Chiến binh Bộ xương 10053 MONSTER 90 20 0.8 30 30 4108 · 86/clear
Vua Bộ xương 10901 MONSTER 1,050 50 1.15 500 36 1110 · 1/clear
Vua Bộ xương 10902 MONSTER 2,350 70 1.3 500 12 2110 · 1/clear
Vua Bộ xương 10903 MONSTER 2,350 70 1.3 500 18 3110 · 1/clear
Vua Bộ xương 10904 MONSTER 2,350 70 1.3 500 15 4110 · 1/clear
Bọ Cạp 20011 MONSTER 50 10 0.4 10 10 4201 · 190/clear
Chiến Binh Chuột 20021 MONSTER 35 15 0.5 12 12 4201 · 190/clear
Cung Thủ Chuột 20022 MONSTER 45 10 1.1 15 15 4201 · 190/clear
Chuột Dịch 20023 MONSTER 110 20 0.7 20 20 4203 · 133/clear
Berserker Chuột 20024 MONSTER 75 17 1.5 25 25 4202 · 142/clear
Rắn Hổ Mang 20031 MONSTER 55 18 1.15 15 15 4206 · 142/clear
Côn Trùng Độc 20041 MONSTER 45 23 1.3 15 15 4203 · 133/clear
Chủ Tể Kịch Độc 20042 MONSTER 75 15 0.55 35 35 4207 · 74/clear
Ruồi Khổng Lồ 20051 MONSTER 45 20 1.2 11 11 4205 · 228/clear
Lính Gác Kobold 20061 MONSTER 90 20 0.8 17 17 4206 · 142/clear
Lính Ném Kobold 20062 MONSTER 80 23 1.1 14 14 4208 · 120/clear
Homunculus 20071 MONSTER 115 16 0.8 13 13 4207 · 148/clear
Xác Sống 20081 MONSTER 225 20 0.6 45 45 4209 · 55/clear
Tinh Linh Lửa 20091 MONSTER 75 25 0.8 23 23 4208 · 120/clear
Xác Ướp 20111 MONSTER 260 17 0.8 30 30 4209 · 109/clear
Bọ Ve 20121 MONSTER 55 10 1.4 7 7
Kẻ Thống Trị Sa Mạc 20901 MONSTER 1,850 80 1.7 500 12 1210 · 1/clear
Kẻ Thống Trị Sa Mạc 20902 MONSTER 1,950 100 1.7 500 14 2210 · 1/clear
Kẻ Thống Trị Sa Mạc 20903 MONSTER 2,050 120 1.7 500 31 3210 · 1/clear
Kẻ Thống Trị Sa Mạc 20904 MONSTER 2,350 140 1.7 500 31 4210 · 1/clear
Gremlin 30011 MONSTER 70 10 0.6 10 10 4301 · 282/clear
Geonid 30012 MONSTER 50 15 0.9 12 12 4301 · 197/clear
Mũ Thiên Thần Sa Ngã 30013 MONSTER 40 25 1.1 15 15 4301 · 141/clear
Người Tuyết 30021 MONSTER 320 12 0.7 20 20 4302 · 148/clear
Rồng Con 30031 MONSTER 175 30 0.7 10 5 4305 · 119/clear
Chiến Binh Núi Tuyết 30041 MONSTER 90 15 0.7 10 5 4302 · 148/clear
Cung Thủ Núi Tuyết 30042 MONSTER 70 20 1.3 10 5 4303 · 99/clear
Lính Gác Núi Tuyết 30043 MONSTER 155 15 0.9 10 5 4304 · 135/clear
Pháp Sư Núi Tuyết 30044 MONSTER 55 25 1 10 5 4303 · 70/clear
Ma 30051 MONSTER 65 10 1.8 15 15 4304 · 135/clear
Sinh Vật Dung Nham 30061 MONSTER 75 20 0.75 20 20 4306 · 138/clear
Giáo Sĩ Huyết 30071 MONSTER 125 16 0.65 35 35 4307 · 136/clear
Binh Ác Quỷ 30081 MONSTER 70 20 0.8 10 11 4307 · 136/clear
Chỉ Huy Quân Đoàn Ác Quỷ 30082 MONSTER 45 20 0.8 10 13 4307 · 95/clear
Quân Xung Kích Ác Quỷ 30083 MONSTER 90 20 0.8 30 30 4308 · 125/clear
Heo Con Lửa 30084 MONSTER 110 30 0.8 30 30 2309 · 91/clear
Golem Địa Ngục 30091 MONSTER 185 40 0.6 30 30 4306 · 138/clear
Giáo Sĩ Địa Ngục Lửa 30101 MONSTER 95 30 1 30 30 4308 · 125/clear
Giáo Sĩ Địa Ngục Băng 30102 MONSTER 95 30 1 30 30 4303 · 141/clear
Giáo Sĩ Địa Ngục Điện 30103 MONSTER 95 30 1 30 30 4306 · 138/clear
Giáo Sĩ Địa Ngục Hỗn Loạn 30104 MONSTER 75 30 1 30 30 4307 · 136/clear
Ngón Tay Tử Thần 30111 MONSTER 65 25 1.6 30 30 4309 · 125/clear
Archon Morkar 30901 MONSTER 2,550 70 1.3 500 1 1310 · 1/clear
Archon Morkar 30902 MONSTER 2,750 80 1.5 500 1 2310 · 1/clear
Archon Morkar 30903 MONSTER 3,050 90 1.5 500 1 3310 · 1/clear
Archon Morkar 30904 MONSTER 3,550 100 1.5 500 1 4310 · 1/clear