Slime | 10011 | Quái vật | 50 | 10 | 0.4 | 10 | 10 | 4101 · 174/clear
· Đồng cỏ |
Goblin | 10021 | Quái vật | 35 | 15 | 0.5 | 12 | 12 | 4101 · 174/clear
· Đồng cỏ |
Trộm Goblin | 10022 | Quái vật | 45 | 10 | 1.1 | 15 | 15 | 4101 · 174/clear
· Đồng cỏ |
Pháp sư Goblin | 10023 | Quái vật | 30 | 18 | 0.7 | 20 | 20 | 4102 · 130/clear
· Đồng cỏ Bóng |
Dơi | 10031 | Quái vật | 15 | 10 | 0.9 | 10 | 5 | 4107 · 204/clear
· Ngoại ô |
Orc | 10041 | Quái vật | 65 | 14 | 0.8 | 15 | 15 | 4106 · 145/clear
· Quảng trường Rumstreet |
Chiến binh Orc | 10042 | Quái vật | 95 | 16 | 0.75 | 20 | 20 | 4106 · 145/clear
· Quảng trường Rumstreet |
Orc Tinh Nhuệ | 10043 | Quái vật | 185 | 17 | 0.65 | 35 | 35 | 4106 · 87/clear
· Quảng trường Rumstreet |
Bộ xương | 10051 | Quái vật | 50 | 20 | 0.8 | 10 | 11 | 4107 · 204/clear
· Ngoại ô |
Cung thủ Bộ xương | 10052 | Quái vật | 35 | 20 | 0.8 | 10 | 13 | 4107 · 143/clear
· Ngoại ô |
Chiến binh Bộ xương | 10053 | Quái vật | 90 | 20 | 0.8 | 30 | 30 | 4108 · 86/clear
· Nghĩa trang |
Vua Bộ xương | 10901 | Quái vật | 1,050 | 50 | 1.15 | 500 | 36 | 1110 · 1/clear
· Ngai Bóng Tối |
Vua Bộ xương | 10902 | Quái vật | 2,350 | 70 | 1.3 | 500 | 12 | 2110 · 1/clear
· Ngai Bóng Tối |
Vua Bộ xương | 10903 | Quái vật | 2,350 | 70 | 1.3 | 500 | 18 | 3110 · 1/clear
· Ngai Bóng Tối |
Vua Bộ xương | 10904 | Quái vật | 2,350 | 70 | 1.3 | 500 | 15 | 4110 · 1/clear
· Ngai Bóng Tối |
Bọ Cạp | 20011 | Quái vật | 50 | 10 | 0.4 | 10 | 10 | 4201 · 190/clear
· Đường Ốc đảo |
Chiến Binh Chuột | 20021 | Quái vật | 35 | 15 | 0.5 | 12 | 12 | 4201 · 190/clear
· Đường Ốc đảo |
Cung Thủ Chuột | 20022 | Quái vật | 45 | 10 | 1.1 | 15 | 15 | 4201 · 190/clear
· Đường Ốc đảo |
Chuột Dịch | 20023 | Quái vật | 110 | 20 | 0.7 | 20 | 20 | 4203 · 133/clear
· Hang Ngầm Sa mạc |
Berserker Chuột | 20024 | Quái vật | 75 | 17 | 1.5 | 25 | 25 | 4202 · 142/clear
· Thung lũng Bão Cát |
Rắn Hổ Mang | 20031 | Quái vật | 55 | 18 | 1.15 | 15 | 15 | 4206 · 142/clear
· Phế tích Hoàng hôn |
Côn Trùng Độc | 20041 | Quái vật | 45 | 23 | 1.3 | 15 | 15 | 4203 · 133/clear
· Hang Ngầm Sa mạc |
Chủ Tể Kịch Độc | 20042 | Quái vật | 75 | 15 | 0.55 | 35 | 35 | 4207 · 74/clear
· Cát Nửa đêm |
Ruồi Khổng Lồ | 20051 | Quái vật | 45 | 20 | 1.2 | 11 | 11 | 4205 · 228/clear
· Đụn cát Cháy bỏng |
Lính Gác Kobold | 20061 | Quái vật | 90 | 20 | 0.8 | 17 | 17 | 4206 · 142/clear
· Phế tích Hoàng hôn |
Lính Ném Kobold | 20062 | Quái vật | 80 | 23 | 1.1 | 14 | 14 | 4208 · 120/clear
· Lăng Thần Thánh |
Homunculus | 20071 | Quái vật | 115 | 16 | 0.8 | 13 | 13 | 4207 · 148/clear
· Cát Nửa đêm |
Xác Sống | 20081 | Quái vật | 225 | 20 | 0.6 | 45 | 45 | 4209 · 55/clear
· Hầm mộ Pharaoh |
Tinh Linh Lửa | 20091 | Quái vật | 75 | 25 | 0.8 | 23 | 23 | 4208 · 120/clear
· Lăng Thần Thánh |
Xác Ướp | 20111 | Quái vật | 260 | 17 | 0.8 | 30 | 30 | 4209 · 109/clear
· Hầm mộ Pharaoh |
Bọ Ve | 20121 | Quái vật | 55 | 10 | 1.4 | 7 | 7 | — |
Kẻ Thống Trị Sa Mạc | 20901 | Quái vật | 1,850 | 80 | 1.7 | 500 | 12 | 1210 · 1/clear
· Cống Ngầm Pharaoh |
Kẻ Thống Trị Sa Mạc | 20902 | Quái vật | 1,950 | 100 | 1.7 | 500 | 14 | 2210 · 1/clear
· Cống Ngầm Pharaoh |
Kẻ Thống Trị Sa Mạc | 20903 | Quái vật | 2,050 | 120 | 1.7 | 500 | 31 | 3210 · 1/clear
· Cống Ngầm Pharaoh |
Kẻ Thống Trị Sa Mạc | 20904 | Quái vật | 2,350 | 140 | 1.7 | 500 | 31 | 4210 · 1/clear
· Cống Ngầm Pharaoh |
Gremlin | 30011 | Quái vật | 70 | 10 | 0.6 | 10 | 10 | 4301 · 282/clear
· Tiền đồn Tuyết |
Geonid | 30012 | Quái vật | 50 | 15 | 0.9 | 12 | 12 | 4301 · 197/clear
· Tiền đồn Tuyết |
Mũ Thiên Thần Sa Ngã | 30013 | Quái vật | 40 | 25 | 1.1 | 15 | 15 | 4301 · 141/clear
· Tiền đồn Tuyết |
Người Tuyết | 30021 | Quái vật | 320 | 12 | 0.7 | 20 | 20 | 4302 · 148/clear
· Chiến trường Đóng băng |
Rồng Con | 30031 | Quái vật | 175 | 30 | 0.7 | 10 | 5 | 4305 · 119/clear
· Cổng Địa ngục |
Chiến Binh Núi Tuyết | 30041 | Quái vật | 90 | 15 | 0.7 | 10 | 5 | 4302 · 148/clear
· Chiến trường Đóng băng |
Cung Thủ Núi Tuyết | 30042 | Quái vật | 70 | 20 | 1.3 | 10 | 5 | 4303 · 99/clear
· Lối vào Hang Băng |
Lính Gác Núi Tuyết | 30043 | Quái vật | 155 | 15 | 0.9 | 10 | 5 | 4304 · 135/clear
· Hang Sông Băng Sâu |
Pháp Sư Núi Tuyết | 30044 | Quái vật | 55 | 25 | 1 | 10 | 5 | 4303 · 70/clear
· Lối vào Hang Băng |
Ma | 30051 | Quái vật | 65 | 10 | 1.8 | 15 | 15 | 4304 · 135/clear
· Hang Sông Băng Sâu |
Sinh Vật Dung Nham | 30061 | Quái vật | 75 | 20 | 0.75 | 20 | 20 | 4306 · 138/clear
· Vực Cháy |
Giáo Sĩ Huyết | 30071 | Quái vật | 125 | 16 | 0.65 | 35 | 35 | 4307 · 136/clear
· Đồng bằng Đau khổ |
Binh Ác Quỷ | 30081 | Quái vật | 70 | 20 | 0.8 | 10 | 11 | 4307 · 136/clear
· Đồng bằng Đau khổ |
Chỉ Huy Quân Đoàn Ác Quỷ | 30082 | Quái vật | 45 | 20 | 0.8 | 10 | 13 | 4307 · 95/clear
· Đồng bằng Đau khổ |
Quân Xung Kích Ác Quỷ | 30083 | Quái vật | 90 | 20 | 0.8 | 30 | 30 | 4308 · 125/clear
· Thành lũy Hủy diệt |
Heo Con Lửa | 30084 | Quái vật | 110 | 30 | 0.8 | 30 | 30 | 2309 · 91/clear
· Trung tâm Vực thẳm |
Golem Địa Ngục | 30091 | Quái vật | 185 | 40 | 0.6 | 30 | 30 | 4306 · 138/clear
· Vực Cháy |
Giáo Sĩ Địa Ngục Lửa | 30101 | Quái vật | 95 | 30 | 1 | 30 | 30 | 4308 · 125/clear
· Thành lũy Hủy diệt |
Giáo Sĩ Địa Ngục Băng | 30102 | Quái vật | 95 | 30 | 1 | 30 | 30 | 4303 · 141/clear
· Lối vào Hang Băng |
Giáo Sĩ Địa Ngục Điện | 30103 | Quái vật | 95 | 30 | 1 | 30 | 30 | 4306 · 138/clear
· Vực Cháy |
Giáo Sĩ Địa Ngục Hỗn Loạn | 30104 | Quái vật | 75 | 30 | 1 | 30 | 30 | 4307 · 136/clear
· Đồng bằng Đau khổ |
Ngón Tay Tử Thần | 30111 | Quái vật | 65 | 25 | 1.6 | 30 | 30 | 4309 · 125/clear
· Trung tâm Vực thẳm |
Archon Morkar | 30901 | Quái vật | 2,550 | 70 | 1.3 | 500 | 1 | 1310 · 1/clear
· Phòng Chỉ huy Địa ngục |
Archon Morkar | 30902 | Quái vật | 2,750 | 80 | 1.5 | 500 | 1 | 2310 · 1/clear
· Phòng Chỉ huy Địa ngục |
Archon Morkar | 30903 | Quái vật | 3,050 | 90 | 1.5 | 500 | 1 | 3310 · 1/clear
· Phòng Chỉ huy Địa ngục |
Archon Morkar | 30904 | Quái vật | 3,550 | 100 | 1.5 | 500 | 1 | 4310 · 1/clear
· Phòng Chỉ huy Địa ngục |