Vật phẩm / Loại trang bị
Hatchet
Hatchet có 20 bước tên cấp và 292 mục trang bị.
292Số lượng
20Lv
10Độ hiếm
Tay phụDanh mục
| Độ hiếm | Số lượng |
|---|---|
| Thường | 20 |
| Không thường | 38 |
| Hiếm | 38 |
| Huyền thoại | 38 |
| Bất tử | 38 |
| Arcana | 32 |
| Vượt giới hạn | 28 |
| Thiên giới | 24 |
| Thần thánh | 20 |
| Vũ trụ | 16 |
Tóm tắt tiến trình
Mỗi tên cấp của Hatchet gắn với một ID vật phẩm và biểu tượng cụ thể.
Tiến trình cấp
| Tên | Lv | ID vật phẩm |
|---|---|---|
Rìu Ngắn | Lv 1 | 450001 |
Rìu Da | Lv 5 | 450002 |
Rìu Dài | Lv 10 | 450003 |
Rìu Thép | Lv 15 | 450004 |
Rìu Chiến Tranh | Lv 20 | 450005 |
Rìu Tổng Hợp | Lv 25 | 450006 |
Rìu Chiến Đấu | Lv 30 | 450007 |
Rìu Cánh | Lv 35 | 450008 |
Rìu Tinh Nhuệ | Lv 40 | 450009 |
Rìu Lớn | Lv 45 | 450010 |
Rìu Huyền Bí | Lv 50 | 450011 |
Rìu Nhanh | Lv 55 | 450012 |
Rìu Cổ Đại | Lv 60 | 450013 |
Rìu Vô Hạn | Lv 65 | 450014 |
Rìu Hỗn Loạn | Lv 70 | 450015 |
Rìu Sức Mạnh | Lv 75 | 450016 |
Rìu Không Gian | Lv 80 | 450017 |
Rìu Bóng Tối | Lv 85 | 450018 |
Rìu Vĩnh Cửu | Lv 90 | 450019 |
Rìu Tôn Quý | Lv 100 | 450020 |
Rìu Da
Rìu Dài
Rìu Thép
Rìu Chiến Tranh
Rìu Tổng Hợp
Rìu Chiến Đấu
Rìu Cánh
Rìu Tinh Nhuệ
Rìu Lớn
Rìu Huyền Bí
Rìu Nhanh
Rìu Cổ Đại
Rìu Vô Hạn
Rìu Hỗn Loạn
Rìu Sức Mạnh
Rìu Không Gian
Rìu Bóng Tối
Rìu Vĩnh Cửu
Rìu Tôn Quý